lưới sắt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm lưới được làm từ kim loại, thường là sắt hoặc thép, có các mắt lưới đan lại với nhau: "lưới sắt" là một vật dụng dạng tấm, được tạo thành từ các sợi kim loại đan, hàn hoặc kết nối với nhau tạo thành các ô lưới, dùng để che chắn, bảo vệ, phân cách hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cửa sổ nhà tôi được lắp lưới sắt để chống trộm. (Cửa sổ nhà tôi được lắp tấm lưới bằng sắt để ngăn kẻ trộm.)
- Lưới sắt bao quanh công viên đã bị gỉ sét. (Tấm lưới bằng sắt bao quanh công viên đã bị oxy hóa.)
- Anh ấy dùng lưới sắt để làm hàng rào cho khu vườn. (Anh ấy sử dụng tấm lưới kim loại để làm rào chắn cho khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lưới sắt" trong ngữ cảnh kỹ thuật: có thể chỉ các cấu trúc lưới bằng kim loại dùng trong xây dựng, công nghiệp.
- Lưới sắt hàn được dùng để gia cố bê tông. (Tấm lưới kim loại được hàn các mối nối được sử dụng để tăng cường độ cứng cho kết cấu bê tông.)
"lưới sắt" với nghĩa bóng, ít phổ biến: có thể dùng để ví von về một thứ gì đó chắc chắn, kiên cố hoặc một sự ràng buộc, giới hạn.
- Pháp luật là tấm lưới sắt ngăn chặn tội phạm. (Hệ thống pháp luật được so sánh như một tấm lưới kim loại vững chắc để ngăn chặn hành vi phạm tội.)
Biến thể và từ liên quan
Lưới thép (danh từ): tấm lưới làm bằng thép, thường chắc chắn và bền hơn lưới sắt.
- Cổng được làm từ lưới thép rất kiên cố. (Cánh cổng được chế tạo từ tấm lưới bằng thép rất vững chắc.)
Lưới B40 (danh từ): một loại lưới thép (hoặc sắt) quân sự phổ biến ở Việt Nam, có các ô lưới hình thoi.
- Doanh trại được rào bằng lưới B40. (Khu doanh trại được bao quanh bằng hàng rào lưới thép loại B40.)
Lưới mắt cáo (danh từ): lưới kim loại có các ô lưới hình thoi, tương tự lưới B40.
- Tường rào lưới mắt cáo giúp thông thoáng mà vẫn an toàn. (Bức tường rào bằng lưới kim loại ô hình thoi giúp không khí lưu thông mà vẫn đảm bảo an ninh.)
Từ đồng nghĩa
- Vỉ sắt (danh từ): tấm kim loại có đục lỗ hoặc đan thành lưới, thường dày và cứng hơn.
- Lưới kim loại (danh từ): cách gọi chung cho các loại lưới làm từ kim loại.
Cụm từ liên quan
Hàng rào lưới sắt (danh từ): chỉ chung hàng rào được làm từ vật liệu lưới sắt.
- Hàng rào lưới sắt của trường học cần được sơn lại. (Cấu trúc rào chắn bằng lưới kim loại của trường học cần được phủ một lớp sơn mới.)
Cửa lưới sắt (danh từ): cửa được làm chủ yếu từ khung và tấm lưới sắt.
- Cửa lưới sắt chống muỗi rất hiệu quả. (Cánh cửa làm bằng lưới kim loại có tác dụng ngăn muỗi rất tốt.)